se nicher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Làm tổ: Dùng để chỉ hành động của chim chóc hoặc một số động vật tìm nơi và xây dựng tổ để ở, sinh sản.
- (Nghĩa bóng) Ở, trú, nấp, ẩn náu: Dùng để chỉ việc một cái gì đó (thường là trừu tượng như cảm xúc, ý nghĩ, khuyết điểm) tồn tại hoặc ẩn giấu ở một nơi nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Les oiseaux se nichent dans les arbres. (Những con chim làm tổ trên cây.)
- Le doute s'est niché dans son esprit. (Nỗi nghi ngờ đã ẩn náu trong tâm trí anh ta.)
- La souris s'est nichée dans un coin sombre de la cave. (Con chuột đã trú ẩn trong một góc tối của tầng hầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"se nicher dans un recoin": ẩn náu/trú trong một góc khuất.
- La peur peut se nicher dans les recoins de l'âme. (Nỗi sợ hãi có thể ẩn náu trong những ngóc ngách của tâm hồn.)
"aller se nicher": đi ẩn nấp/đi trú ở đâu (thường dùng với nghĩa bóng, hỏi về nơi xuất hiện bất ngờ của điều gì đó).
- Où est allé se nicher mon stylo ? (Cái bút của tôi đã đi trốn ở đâu rồi?)
Biến thể và từ gần giống
Nichoir (danh từ, giống đực): tổ chim nhân tạo, hộp làm tổ.
- Il a installé un nichoir dans le jardin. (Anh ấy đã lắp một cái tổ chim nhân tạo trong vườn.)
Nichette (danh từ, giống cái): tổ nhỏ (ít dùng).
Nicher (động từ, không phản thân): làm tổ (cho chim).
- Cette boîte est conçue pour nicher des mésanges. (Chiếc hộp này được thiết kế để cho chim sẻ làm tổ.)
Từ đồng nghĩa
- Faire son nid: làm tổ (nghĩa đen).
- Se loger: trú ngụ, ở.
- Se cacher: ẩn nấp, trốn.
- Se tapir: núp, rình (nhấn mạnh sự ẩn giấu).
Thành ngữ liên quan
- On ne sait jamais où le malheur va se nicher: Người ta không bao giờ biết tai họa sẽ ập đến từ đâu / sẽ nấp ở đâu. (Thành ngữ dùng để nói về sự bất ngờ của những điều xấu.)
tự động từ
- làm tổ
- Oiseaux qui se nichent dans les crevasses des murschim làm tổ trong khe tường
- (nghĩa bóng) ở, trú, nấp
- Où l'orgueil va-t-il se nicher?tính kiêu ngạo sẽ nấp ở đâu?